name and address
The letter has the recipient's name and address written clearly on the front.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên và địa chỉ: "name and address" dùng để chỉ tên của một người hoặc tổ chức cùng với địa chỉ nơi họ cư trú hoặc làm việc. Thông tin này thường được ghi trên phong bì thư, bưu kiện hoặc các tài liệu gửi qua đường bưu điện để đảm bảo hàng hóa hoặc thư từ được chuyển đến đúng nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please write your name and address clearly on the envelope. (Vui lòng viết rõ tên và địa chỉ của bạn lên phong bì.)
- The package was returned because the name and address were incomplete. (Gói hàng đã bị trả lại vì tên và địa chỉ không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to provide name and address": cung cấp tên và địa chỉ.
- You need to provide your name and address when registering for the event. (Bạn cần cung cấp tên và địa chỉ khi đăng ký tham gia sự kiện.)
"to verify name and address": xác minh tên và địa chỉ.
- The bank will verify your name and address before issuing the card. (Ngân hàng sẽ xác minh tên và địa chỉ của bạn trước khi phát hành thẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Name (n): tên gọi.
- What is your name? (Tên bạn là gì?)
- Address (n): địa chỉ.
- I need your address to send the letter. (Tôi cần địa chỉ của bạn để gửi thư.)
- Full name and address (n): tên đầy đủ và địa chỉ.
- Please fill in your full name and address on the form. (Vui lòng điền tên đầy đủ và địa chỉ của bạn vào biểu mẫu.)
- Return address (n): địa chỉ người gửi.
- Don't forget to put your return address on the back of the envelope. (Đừng quên ghi địa chỉ người gửi của bạn ở mặt sau phong bì.)
Từ đồng nghĩa
- Contact details: thông tin liên lạc (bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, v.v.).
- Please provide your contact details for further communication. (Vui lòng cung cấp thông tin liên lạc của bạn để trao đổi thêm.)
- Personal particulars: thông tin cá nhân (thường bao gồm tên và địa chỉ).
- The form asks for your personal particulars, such as name and address. (Biểu mẫu yêu cầu thông tin cá nhân của bạn, chẳng hạn như tên và địa chỉ.)
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verbs vì đây là danh từ ghép)
- Name and address label: nhãn ghi tên và địa chỉ.
- Stick the name and address label on the box before shipping. (Dán nhãn ghi tên và địa chỉ lên hộp trước khi vận chuyển.)
- Change of name and address: thay đổi tên và địa chỉ.
- Please notify us of any change of name and address. (Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào về tên và địa chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- "To go by a name and address": được biết đến với tên và địa chỉ đó.
- He goes by the name and address of John Smith, 123 Main Street. (Anh ấy được biết đến với tên và địa chỉ là John Smith, 123 Phố Chính.)
Lưu ý: "name and address" là một cụm danh từ cố định, thường được dùng như một đơn vị thông tin trong các ngữ cảnh hành chính, bưu chính hoặc thương mại.